
Martin Miller là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
20Đá chính
410Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 33% | 0 | 0 | 6,49 |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 24 | 20 | 309 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 22% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 309 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lithuania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Na Uy | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Moldova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/11/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/11/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/11/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/12/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/08/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 13/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực30