Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Tur

Hậu vệEST
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Edgar Tur là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EST.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Tur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-222000007/1100/1—6,27
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-19000000—0——6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-09000000—0——7,00
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-09000000—0——7,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-19000000—0——6,30
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÝB 0-5dự bị00000—0———
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-19800000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03T 3-29000000—0——6,10
29/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiB 1-212001000—0—V5,95
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20141725 nghìn €
30/06/20141725 nghìn €
10/11/20141725 nghìn €
19/06/20172050 nghìn €
03/12/20172050 nghìn €
25/06/20182175 nghìn €
13/11/201821100 nghìn €
23/06/201922150 nghìn €
08/10/201922200 nghìn €
20/07/202023200 nghìn €
05/12/202023250 nghìn €
20/04/202124250 nghìn €
29/06/202124250 nghìn €
08/12/202124250 nghìn €
12/05/202225200 nghìn €
25/10/202225200 nghìn €
04/04/202326200 nghìn €
09/07/202326200 nghìn €
28/11/202326275 nghìn €
14/05/202427275 nghìn €
10/11/202427275 nghìn €
28/04/202528275 nghìn €
28/08/202528275 nghìn €
13/11/202528275 nghìn €
26/04/202629225 nghìn €
06/10/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Levadia TallinnPaide LinnameeskondHết hạn mượn—
10/01/2023Paide LinnameeskondLevadia TallinnChuyển nhượng—
29/06/2019Botev VratsaPaide LinnameeskondCho mượn—
05/02/2019Paide LinnameeskondBotev VratsaChuyển nhượng—
02/01/2017FCI Tallinn IIPaide LinnameeskondHết hạn mượn—
31/12/2015—FCI Tallinn IIHết hạn mượn—
31/12/2014FCI TallinnRetiredTự do—
31/12/2013FCI Tallinn IIFCI TallinnChuyển nhượng—
30/06/2012FCI Tallinn U19FCI Tallinn IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy65
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com