
Edgar Tur
Hậu vệEST
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Edgar Tur là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EST.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ý | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | B 1-2 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/06/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/11/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/11/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/07/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/05/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/04/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/08/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 13/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/04/2026 | 29 | 225 nghìn € |
| 06/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Levadia Tallinn | Paide Linnameeskond | Hết hạn mượn | — |
| 10/01/2023 | Paide Linnameeskond | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Botev Vratsa | Paide Linnameeskond | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | Paide Linnameeskond | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | FCI Tallinn II | Paide Linnameeskond | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | — | FCI Tallinn II | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | FCI Tallinn | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2013 | FCI Tallinn II | FCI Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FCI Tallinn U19 | FCI Tallinn II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy65
- Sức mạnh55
- Thể lực43