
Mattias Sapp là thủ môn 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Tiểu sử Mattias Sapp
Mattias Sapp là thủ môn của Paide Linnameeskond, quốc tịch Estonia, hiện 25 tuổi. Sinh ngày 08/01/2001, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân tại giải Estonian Premium Liiga. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € (2021). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/05/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | — |
| 26/04/2026 | 25 | 25 nghìn € |
| 06/10/2026 | 25 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.