Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Duke

HegelmannHậu vệJPN
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Carlos Duke là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hegelmann.

Tiểu sử Carlos Duke

Mang quốc tịch Japan, hậu vệ Carlos Duke, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hegelmann. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 65 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026 tại Lithuanian A Lyga, cầu thủ có 19 trận ra sân và 84 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 05/02/2025, khi cầu thủ chuyển từ FK Valmiera đến Hegelmann.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—19148400000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Duke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-34600000—0——6,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-16400000—0——6,25
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticB 0-29000000—0——6,10
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191825 nghìn €
26/06/20191925 nghìn €
27/12/20191925 nghìn €
26/01/20212050 nghìn €
27/06/20212150 nghìn €
12/01/20222150 nghìn €
27/06/202222150 nghìn €
05/01/202322150 nghìn €
26/06/202323100 nghìn €
21/02/202423100 nghìn €
16/05/202424150 nghìn €
10/11/202424150 nghìn €
12/06/202525250 nghìn €
24/11/202525300 nghìn €
10/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2025FK ValmieraHegelmannChuyển nhượng—
20/02/2024SC SagamiharaFK ValmieraChuyển nhượng—
01/02/2023Fagiano OkayamaSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2023AC Nagano ParceiroFagiano OkayamaCho mượn—
01/02/2022Fagiano OkayamaAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
31/01/2022Machida ZelviaFagiano OkayamaCho mượn—
01/02/2021Fagiano OkayamaMachida ZelviaChuyển nhượng—
01/02/2018Kawasaki Frontale U18Fagiano OkayamaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com