
Marko Meerits là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 10 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AIK | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AIK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Brunos Magpie | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Brunos Magpie | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/03/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/07/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/08/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/04/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/10/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/02/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/11/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/10/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/04/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/03/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/04/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 28/08/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/04/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 06/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.