Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Meerits

Paide LinnameeskondThủ mônEST
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Marko Meerits là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—1090000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Meerits · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-1dự bị000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-0dự bị000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-1dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 0-6dự bị000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKB 0-2dự bị000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brunos MagpieT 4-1dự bị000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Brunos MagpieT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/02/20101725 nghìn €
27/03/20101750 nghìn €
12/07/201018100 nghìn €
05/08/201018200 nghìn €
30/04/201119250 nghìn €
26/06/201119300 nghìn €
20/10/201119500 nghìn €
10/02/201421500 nghìn €
15/08/201422400 nghìn €
20/02/201522400 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
04/02/201623250 nghìn €
30/06/201624200 nghìn €
06/11/201624150 nghìn €
24/03/201724150 nghìn €
24/06/201725200 nghìn €
27/10/201725200 nghìn €
24/04/201825200 nghìn €
22/10/201826100 nghìn €
10/06/201927100 nghìn €
08/10/201927100 nghìn €
20/07/202028150 nghìn €
05/12/202028150 nghìn €
20/04/202128150 nghìn €
29/06/202129150 nghìn €
08/12/202129150 nghìn €
12/05/202230150 nghìn €
25/10/202230150 nghìn €
04/04/202330150 nghìn €
09/07/202331100 nghìn €
05/03/20243175 nghìn €
14/05/20243275 nghìn €
10/11/20243275 nghìn €
28/04/20253375 nghìn €
28/08/20253375 nghìn €
13/11/20253375 nghìn €
26/04/20263475 nghìn €
06/10/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com