Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Baranov

Paide LinnameeskondHậu vệEST
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nikita Baranov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—201716300100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 163 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Baranov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2900000046/5122/3—6,51
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-19000000—0——5,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-09000000—0—V6,65
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-09000000—0——7,30
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-19000000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 0-69000000—0—V4,15
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKB 0-29000000—0——6,50
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brunos MagpieT 4-1300000—0——6,60
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Brunos MagpieT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20111850 nghìn €
30/04/20111875 nghìn €
06/11/201119100 nghìn €
29/06/201219100 nghìn €
26/01/201320125 nghìn €
24/11/201321150 nghìn €
30/06/201421150 nghìn €
10/11/201422150 nghìn €
09/03/201522150 nghìn €
24/06/201522150 nghìn €
12/11/201523200 nghìn €
08/07/201623250 nghìn €
06/11/201624300 nghìn €
22/12/201725300 nghìn €
29/12/201826200 nghìn €
23/01/201926200 nghìn €
23/06/201926300 nghìn €
08/12/201927300 nghìn €
05/10/202028300 nghìn €
05/10/202129300 nghìn €
16/12/202129300 nghìn €
13/06/202229300 nghìn €
29/12/202230275 nghìn €
22/06/202330200 nghìn €
13/12/202331175 nghìn €
14/05/202431175 nghìn €
10/11/202432175 nghìn €
28/04/202532150 nghìn €
28/08/202533150 nghìn €
13/11/202533150 nghìn €
26/04/202633125 nghìn €
06/10/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com