Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manon Revelli

Montpellier (nữ)Hậu vệFRA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Manon Revelli là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—543760001164%50%205,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/117 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/32 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manon Revelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)H 1-1450011010/1213/4—6,65
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-1900000116/2435/8V5,76
20/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 0-0810000013/2555/9V5,92
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)B 0-1700000018/2812/8—5,38
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-1900000018/2811/3—6,10
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 2-6900011116/2522/6V5,15
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)B 0-1900010014/141010/15—7,17
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 1-0900010133/5026/16—6,37
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Dijon (nữ)B 0-1900011118/2334/8—6,49

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy39
  • Sức mạnh59
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com