Bouchra Kharafi là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Montpellier (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
212Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 212 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 76% | 55% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 5/8 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 0-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-1 | 79 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 22/28 | 0 | 2/4 | — | 8,37 |