- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus, Marseille · Ít mây 10°C · cập nhật
Montpellier (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Marseillaises (nữ).
Marseillaises (nữ) vs Montpellier (nữ) 1-2 — Ligue 1 (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 16Tổng cú sút24
- 6Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích1
- 16Sút trong vòng cấm3
- 3Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 77Tấn công nguy hiểm39
- 124Tấn công81
- 459Chuyền292
- 362Chuyền chính xác199
- 8Chuyền then chốt2
- 12Chuyền dài3
- 23Rê bóng8
- 42Tạt bóng16
- 50Tranh chấp40
- 18Tắc bóng34
- 65Cản phá60
- 18Cứu thua24
- 6Phạm lỗi2
- 38Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Marseillaises (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Marseillaises (nữ) · HLV Frédéric Gonçalves
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Margot Shore | Thủ môn | 5.76 |
| 7 | Tess Laplacette © | Hậu vệ | 7.35 |
| 15 | Ninon Blanchard | Hậu vệ | 6.84 |
| 20 | Ines Kbida | Hậu vệ | 5.21 |
| 55 | Marta Carro | Hậu vệ | 6.96 |
| 8 | Margaux Le Mouël | Tiền vệ | 6.03 |
| 14 | Jenny Perret | Tiền vệ | 6.8 |
| 17 | Laura Bourgouin | Tiền vệ | 6.35 |
| 77 | Melissa Herrera | Tiền vệ | 7.14 |
| 88 | Salomé Eliso | Tiền vệ | 6.51 |
| 9 | Mathilde Bourdieu | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Mary Espitaleta | Hậu vệ |
| 1 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn |
| 18 | Marie-Charlotte Léger | Tiền đạo |
| 24 | Jagoda Cyraniak | Hậu vệ |
| 22 | Roxane Couasnon | Hậu vệ |
| 19 | Sintia Cabezas | Tiền đạo |
| 10 | Naomie Bamenga Bofenda | Tiền vệ |
Montpellier (nữ) · HLV Yannick Chandioux
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Chloé N'Gazi | Thủ môn | 6.94 |
| 3 | Marie Levasseur | Hậu vệ | 6.4 |
| 12 | Grace Gillard | Hậu vệ | 6.25 |
| 18 | Jade Rastocle | Hậu vệ | 6.68 |
| 19 | Chiara Baylet | Hậu vệ | 6.73 |
| 4 | Marion Torrent © | Tiền vệ | 6.38 |
| 10 | Ashley Clark | Tiền vệ | 6.26 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền vệ | 7.57 |
| 15 | Cyrielle Julie Blanc | Tiền vệ | 5.98 |
| 8 | Sonia Ouchène | Tiền đạo | 6.14 |
| 21 | Soufiya Ngueleu | Tiền đạo | 6.84 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn |
| 7 | Wurigumula | Tiền đạo |
| 99 | Rose Kadzere | Tiền đạo |
| 6 | Ella Palis | Tiền vệ |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ |
| 17 | Judith Coquet | Tiền vệ |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Marseillaises (nữ) vs Montpellier (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Marseillaises (nữ) vs Montpellier (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 19 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus (Marseille).
- Kết quả Marseillaises (nữ) vs Montpellier (nữ) là bao nhiêu?
- Montpellier (nữ) thắng Marseillaises (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Marseillaises (nữ) vs Montpellier (nữ)?
- Marseillaises (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Montpellier (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

