Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ana Jelencic

Montpellier (nữ)Tiền vệCRO
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ana Jelencic là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Montpellier (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554500000074%63%106,36
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—7761900000——202,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/142 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 2,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ana Jelencic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)H 1-1900000021/3134/5—6,37
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Băng Đảo (nữ)B 0-59000000—0——5,50
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Băng Đảo (nữ)B 0-49000000—0——5,90
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-1900000132/3935/7—6,93
20/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 0-0900000016/2345/9V6,18
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)B 0-1900000219/2826/10—5,94
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-1900000118/2111/2—6,39
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kosovo (nữ)T 1-09000000—0—V6,65
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Gibraltar (nữ)T 9-07900000—0———
15/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Gibraltar (nữ)T 1-09000000—0—V—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com