Grace Gillard là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Montpellier (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 70% | 71% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/210 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/32 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/27 | 2 | 4/4 | — | 5,87 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 2 | 3/5 | V | 5,91 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/51 | 2 | 9/13 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 2 | 3/4 | — | 6,54 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 23/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 1 | 1/2 | — | 5,47 |