
Montpellier (nữ) sẽ gặp Paris Saint Germain (nữ) lúc 02:05 ngày 24/10/2026 tại Ligue 1 (nữ).
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn | 19 |
| 16 | Solène Durand | Thủ môn | 31 |
| 40 | Lauryne Chevray | Thủ môn | 18 |
| 5 | Annaëlle Tchakounté | Hậu vệ | 23 |
| 12 | Grace Gillard | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Manon Revelli | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Chiara Baylet | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Aïrine Fontaine | Hậu vệ | 22 |
| 21 | Suya Haering | Hậu vệ | 21 |
| 42 | Mariam Dramé | Hậu vệ | — |
| 4 | Marion Torrent | Tiền vệ | 34 |
| 6 | Ella Palis | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Molly Skurcenski | Tiền vệ | — |
| 8 | Bouchra Kharafi | Tiền vệ | — |
| 10 | adja soumahoro binate | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Elisa Rambaud | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Ana Jelencic | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Rosalie Chaine | Tiền vệ | 20 |
| 29 | Laura Bourgouin | Tiền vệ | 34 |
| 41 | Anna Rose Humbert | Tiền vệ | — |
| 3 | Rose Kadzere | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Natalia oleszkiewicz | Tiền đạo | 24 |
| 31 | Ilona Koko | Tiền đạo | 20 |
| 33 | Pauline Valats | Tiền đạo | — |
| 47 | Inaya Babi | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Montpellier (nữ) là khi nào?
- Montpellier (nữ) gặp Paris Saint Germain (nữ) trên sân khách lúc 02:05 ngày 24/10/2026, giải Ligue 1 (nữ).
- Montpellier (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Montpellier (nữ) 0 thắng, 3 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 20/10/2026 thua Le Havre (nữ) 2-3 (FRA LC W).
- Đội hình Montpellier (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Montpellier (nữ) có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 23,3; đắt giá nhất là Solène Durand (thủ môn, 45 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Montpellier (nữ)?
- HLV trưởng là Yannick Chandioux (FRA, 51 tuổi); sân nhà Stade Jules Rimet tại Montpellier, sức chứa 1.500 chỗ.
- Thành tích Montpellier (nữ) mùa này tại Ligue 1 (nữ)?
- Tại Ligue 1 (nữ), Montpellier (nữ) đã đá 5 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 1,40 bàn ghi/trận); sút 55 lần, 25 trúng đích; chuyền chính xác 69%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:21 23/10/2026 (giờ Việt Nam).