
Marion Torrent là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).
Tiểu sử Marion Torrent
Marion Torrent là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Montpellier (nữ), mang quốc tịch France và hiện 34 tuổi, sinh ngày 17/04/1992. Chiều cao ghi nhận là 164 cm và cân nặng là 53 kg. Trong mùa 2026-2027, Marion Torrent có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giải đấu duy nhất trong mùa 2026-2027 của cầu thủ là Ligue 1 (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 58% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/197 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/32 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/42 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/37 | 1 | 5/8 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/30 | 2 | 6/12 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/44 | 3 | 6/10 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/44 | 3 | 5/6 | V | 6,33 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 2 | 5/10 | — | 5,79 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/48 | 2 | 5/12 | V | 6,19 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 2/6 | — | 5,54 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/47 | 4 | 6/12 | — | 6,38 |
| 23/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 2-3 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 3 | 5/6 | — | 6,00 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh56
- Thể lực47