Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lola Gstalter

Montpellier (nữ)Tiền vệFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lola Gstalter là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—30480000084%22%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lola Gstalter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)H 1-117000013/301/4—6,33
20/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)B 0-120000005/601/2—6,27
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-111000003/400/3—6,65
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 1-331000004/522/5—6,35
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs RC Saint Etienne (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-270001102/712/11—6,27
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 2-1610000115/2268/14V6,25
23/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 2-3dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com