Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laura Bourgouin

Montpellier (nữ)Tiền vệFRA
34Tuổi
157Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị

Laura Bourgouin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).

Tiểu sử Laura Bourgouin

Tiền vệ Laura Bourgouin khoác áo câu lạc bộ Montpellier (nữ), mang quốc tịch France, sinh ngày 17/09/1992 và hiện 34 tuổi. Chiều cao 157 cm, cân nặng 51 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại giải Ligue 1 (nữ) với 19 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa giải này là 6,27.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—20360000082%66%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laura Bourgouin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)H 1-117000017/801/2—6,54
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-119000007/911/1—6,27
20/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Dijon (nữ)B 0-1450020111/1703/4—6,54
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-0900111231/4222/8—7,21
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)B 1-2900010329/45210/14—6,35
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 2-2900020228/3801/8—5,84

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com