- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân AAMI Park, Melbourne · Trọng tài: Clifford Postanes Daypuyat · Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Melbourne Victory thắng FC Seoul 3-0 trên sân nhà AAMI Park.
Melbourne Victory vs FC Seoul 3-0 — Cúp C2 châu Á 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jung Ha-wonthay Min-Jun Kim
- 54' 🔁 Jeong Hyeon-ungthay Seloh Samuel Gbato
- 54' 🔁 Park Seong-Hunthay Lee Sang-min
- 🔁 Michael Ghossainithay Harrison Sawyer 63'
- 🔁 Clarismario Santos Rodriguesthay Matthew Grimaldi 63'
-
⚽ Guillermo May
63'
1 - 0 - 70' 🟨 Ahn Jae-min
- 🔁 Xavier Stellathay Keegan Jelacic 72'
-
⚽ Clarismario Santos Rodrigueskiến tạo: Denis Genreau
73'
2 - 0 - 76' 🔁 Pil-Gwan Kothay Park Jang Han-Gyeol
- 🔁 Franco Linothay Harrison Shillington 79'
- 🔁 Charles Ndukathay Guillermo May 80'
- 80' 🔁 Ji-Seop Shinthay Jeong Hyeon-Woo
-
⚽ Jordi Valadonkiến tạo: Denis Genreau
84'
3 - 0 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 50%Kiểm soát bóng50%
- 18Tổng cú sút12
- 6Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích5
- 22Sút trong vòng cấm7
- 13Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 74Tấn công nguy hiểm66
- 109Tấn công125
- 481Chuyền466
- 384Chuyền chính xác351
- 1Chuyền then chốt9
- 14Chuyền dài6
- 12Rê bóng26
- 20Tạt bóng34
- 54Tranh chấp45
- 37Tắc bóng21
- 44Cản phá69
- 9Cứu thua12
- 6Phạm lỗi3
- 22Bị phạm lỗi28
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Melbourne Victory kiểm soát bóng 50%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Melbourne Victory ép sân · cột hướng xuống: FC Seoul ép sân. Melbourne Victory kiểm soát thế trận 50% thời gian, FC Seoul 46%.
Melbourne VictoryFC Seoul| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Melbourne Victory · HLV Giovanni Savarese
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 6.77 |
| 4 | Philipp Ziereis © | Hậu vệ | 7.67 |
| 5 | Brendan Hamill | Hậu vệ | 7.71 |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ | 6.45 |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ | 7.31 |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ | 8.6 |
| 14 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ | 6.42 |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ | 6.65 |
| 9 | Harrison Sawyer | Tiền đạo | 6.36 |
| 21 | Guillermo May | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Jack Mihailidis | Tiền vệ |
| 3 | Jason Davidson | Hậu vệ |
| 19 | Oliver Dragicevic | Tiền vệ |
| 29 | Michael Ghossaini | Tiền đạo |
| 15 | Tom Lockyer | Hậu vệ |
| 18 | Franco Lino | Hậu vệ |
| 44 | Charles Nduka | Tiền đạo |
| 24 | Malik Olukhale | Tiền đạo |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigues | Tiền đạo |
| 28 | William Kengni | Hậu vệ |
| 22 | Xavier Stella | Hậu vệ |
| 1 | Jack Warshawsky | Thủ môn |
FC Seoul · HLV Gi-dong Kim
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Im Joon-Seob | Thủ môn | 5.56 |
| 4 | Lee Sang-min | Hậu vệ | 6.14 |
| 17 | Ahn Jae-min | Hậu vệ | 4.64 |
| 20 | Lee Han-do © | Hậu vệ | 6.87 |
| 66 | Park Soo-il | Hậu vệ | 6.35 |
| 14 | Jeong Hyeon-Woo | Tiền vệ | 5.75 |
| 24 | Min-Jun Kim | Tiền vệ | 5.53 |
| 88 | Park Jang Han-Gyeol | Tiền vệ | 6.27 |
| 99 | Seloh Samuel Gbato | Tiền vệ | 5.82 |
| 11 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo | 6.53 |
| 19 | Cheon Seong-hoon | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Yun Ki-wook | Thủ môn |
| 40 | Park Seong-Hun | Hậu vệ |
| 49 | Lee Hyun-Seo | Hậu vệ |
| 23 | Pil-Gwan Ko | Tiền vệ |
| 36 | Kim Jee-won | Tiền vệ |
| 47 | Jeong Hyeon-ung | Tiền đạo |
| 73 | Ji-Seop Shin | Tiền vệ |
| 77 | Kim Kang-Jun | Hậu vệ |
| 21 | Jung Ha-won | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 1.00 | 29 | 51.00 | 3.5 | 6.25 | 1.12 | 8.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/12/2020 | AFC ACL | Melbourne Victory – FC Seoul | 2–1 |
| 18/02/2020 | AFC ACL | FC Seoul – Melbourne Victory | 1–0 |
Phong độ gần đây
Melbourne Victory
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | AUS FFA Cup | South Melbourne – Melbourne Victory | 0–0 | H |
| 16/09/2026 | AFC Champions League Two | Thể Công – Viettel – Melbourne Victory | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | AUS FFA Cup | Sydney FC – Melbourne Victory | 0–2 | T |
| 19/08/2026 | AUS FFA Cup | APIA Leichhardt Tigers – Melbourne Victory | 0–0 | H |
| 08/08/2026 | AUS FFA Cup | Western Sydney Wanderers FC – Melbourne Victory | 0–0 | H |
FC Seoul
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | KOR K1 | FC Seoul – Jeju SK FC | 2–1 | T |
| 20/09/2026 | KOR K1 | Pohang Steelers – FC Seoul | 2–1 | B |
| 16/09/2026 | AFC Champions League Two | FC Seoul – Persib Bandung | 0–1 | B |
| 12/09/2026 | KOR K1 | Jeonbuk Hyundai Motors – FC Seoul | 1–2 | T |
| 08/09/2026 | KOR K1 | Ulsan HD FC – FC Seoul | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Melbourne Victory vs FC Seoul đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Melbourne Victory vs FC Seoul thuộc Cúp C2 châu Á, Vòng 2 đã diễn ra lúc 14:45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân AAMI Park (Melbourne).
- Kết quả Melbourne Victory vs FC Seoul là bao nhiêu?
- Melbourne Victory thắng FC Seoul 3-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Melbourne Victory và FC Seoul trước trận?
- Melbourne Victory: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDDW); FC Seoul: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLW).
- Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs FC Seoul?
- Melbourne Victory ra sân với sơ đồ 4-4-2, FC Seoul dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:36 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

