
Guillermo May là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Tiểu sử Guillermo May
Melbourne Victory có tiền đạo Guillermo May, 28 tuổi, quốc tịch Uruguay. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, May có 2 trận, 143 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,25. Giá trị thị trường là 650 nghìn €, cao nhất 1,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 12/09/2026, từ Auckland FC sang Melbourne Victory.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 27% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 22% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 3/11 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 41/49 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 2/9 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/6 | — | 6,11 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 27/34 | 1 | 9/21 | — | 7,90 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 9,00 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 03/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/32 | 2 | 5/12 | V | 6,38 |
| 21/03/2026 | A-League | vs Macarthur FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/01/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Auckland FC | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Danubio FC | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.111662M € | 111 nghìn € |
| 13/01/2022 | Nacional Montevideo | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2021 | Cerro Largo | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Nacional Montevideo | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD El Nacional B | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Deportivo Fabril | CD El Nacional B | Cho mượn | — |
| 13/07/2018 | CD El Nacional B | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Nacional Asunción U19 | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực54