Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Duncan

Melbourne VictoryThủ mônAUS
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jack Duncan là thủ môn 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Tiểu sử Jack Duncan

Jack Duncan là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Melbourne Victory, mang quốc tịch Australia và hiện ở tuổi 33. Mùa 2026-2027 cầu thủ ra sân 8 trận, thực hiện 18 cứu thua trong 810 phút thi đấu, điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất đạt 700 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Melbourne Victory từ Wellington Phoenix vào ngày 07/07/2024, cao 189 cm và nặng 78 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
810Phút
18Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—2218051173%0%006,82
A-League2026-2027—119020083%—005,80
Cúp Úc2026—55540115862%66%106,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/175 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/96 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Duncan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-29020125/300——5,80
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-09020019/2400/1—6,77
10/10/2026Cúp Úc@ South MelbourneH 0-012021219/4002/2—6,20
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Thể Công – ViettelH 1-19031014/210——6,87
09/09/2026Cúp Úc@ Sydney FCT 2-09002110/2100/1—6,33
19/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 0-012020040/480—V7,08
08/08/2026Cúp Úc@ Western Sydney Wanderers FCH 0-012051112/360——7,44
26/07/2026Cúp Úc@ Kingborough LionsT 4-09021028/300——7,15
02/05/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-1dự bị000—0———
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20111850 nghìn €
17/09/20121975 nghìn €
14/01/201420100 nghìn €
02/03/201521150 nghìn €
01/09/201522150 nghìn €
20/01/201622150 nghìn €
30/06/201623150 nghìn €
29/07/201724200 nghìn €
23/07/201825500 nghìn €
07/01/201925700 nghìn €
31/05/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
29/03/202127300 nghìn €
30/09/202128300 nghìn €
05/05/202229300 nghìn €
04/04/202329300 nghìn €
07/01/202430250 nghìn €
27/05/202431250 nghìn €
08/01/202531250 nghìn €
02/06/202532200 nghìn €
12/01/202632175 nghìn €
27/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024Wellington PhoenixMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2023Newcastle JetsWellington PhoenixChuyển nhượng—
20/12/2020Al QadsiahNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/07/2018Newcastle JetsAl QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2016Randers FCNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/06/2015Perth GloryRanders FCChuyển nhượng—
30/06/2013Newcastle JetsPerth GloryChuyển nhượng—
30/06/2011Newcastle United Jets U21Newcastle JetsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com