Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Lockyer

Melbourne VictoryHậu vệWAL
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tom Lockyer là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000088%63%007,06
A-League2026-2027—10280000077%50%006,20
Cúp Úc2026—322070001062%46%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/72 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/24 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Lockyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-2280000031/4012/4—6,20
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Cúp Úc@ South MelbourneH 0-01200010237/5813/4—6,04
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Thể Công – ViettelH 1-1900000148/5427/11—7,06
09/09/2026Cúp Úc@ Sydney FCT 2-083000008/1304/9—6,88
19/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 0-04000000/100/2—6,43
26/07/2026Cúp Úc@ Kingborough LionsT 4-0dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 4-026000003/902/3V6,66
11/04/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownT 3-143001006/900/3Đ5,58
06/04/2026Hạng Tư Anh@ Harrogate TownT 3-226001106/923/7—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201621100 nghìn €
20/04/201722150 nghìn €
23/10/201722250 nghìn €
16/10/201924500 nghìn €
26/02/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
14/10/202025800 nghìn €
09/03/2021261,0 triệu €
24/05/2021261,2 triệu €
23/11/2021261,5 triệu €
12/05/2022271,5 triệu €
26/10/2022272,0 triệu €
23/03/2023283,0 triệu €
31/05/2023283,0 triệu €
18/12/2023293,5 triệu €
26/05/2024292,5 triệu €
29/12/2024301,5 triệu €
26/05/202530800 nghìn €
20/10/202530700 nghìn €
25/11/202530450 nghìn €
14/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Bristol RoversMelbourne VictoryChuyển nhượng—
22/10/2025Free PlayerBristol RoversChuyển nhượng—
30/06/2025Luton TownFree PlayerTrở lại—
31/08/2020Charlton AthleticLuton TownChuyển nhượng—
30/06/2019Bristol RoversCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2012Bristol Rovers U18Bristol RoversChuyển nhượng—
30/06/2011Cardiff City YouthBristol Rovers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
  • Kỹ thuật36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com