
Tom Lockyer là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 63% | 0 | 0 | 7,06 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 46% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/54 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/40 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/72 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/58 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 2 | 7/11 | — | 7,06 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 4/9 | — | 6,88 |
| 19/08/2026 | Cúp Úc | @ APIA Leichhardt Tigers | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Kingborough Lions | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 2/3 | V | 6,66 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-1 | 43 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | Đ | 5,58 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 2 | 3/7 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Bristol Rovers | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2025 | Free Player | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Luton Town | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2020 | Charlton Athletic | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bristol Rovers | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bristol Rovers U18 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Cardiff City Youth | Bristol Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực54
- Kỹ thuật36