Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles Nduka

Melbourne VictoryTiền đạoJPN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Charles Nduka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
685Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
685Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211000002092%40%006,24
A-League2026-2027—11871002165%42%007,60
Cúp Úc2026—554980016067%29%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/94 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/37 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles Nduka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-2871021213/2003/7—7,60
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-010000001/100/1—6,46
10/10/2026Cúp Úc@ South MelbourneH 0-090000019/1504/9—6,46
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Thể Công – ViettelH 1-1900020112/1302/4—6,01
09/09/2026Cúp Úc@ Sydney FCT 2-0900000010/1812/10—6,09
19/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 0-01200030118/2733/12—6,33
08/08/2026Cúp Úc@ Western Sydney Wanderers FCH 0-0120001006/912/6—6,45
26/07/2026Cúp Úc@ Kingborough LionsT 4-0780120120/250——6,81
02/05/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-184005317/1003/10—5,90
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-090000025/600/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 125 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202122100 nghìn €
11/01/202223175 nghìn €
27/06/202223175 nghìn €
05/01/202324175 nghìn €
26/06/202324200 nghìn €
21/02/202425225 nghìn €
11/06/202425200 nghìn €
11/12/202426150 nghìn €
25/06/202526—
05/02/202627125 nghìn €
27/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Kagoshima UnitedMelbourne VictoryChuyển nhượng—
07/01/2024FC GifuKagoshima UnitedChuyển nhượng—
08/01/2022Yokohama SCCFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2021Josai UniversityYokohama SCCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com