
Franco Lino là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Tiểu sử Franco Lino
Franco Lino thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Melbourne Victory, mang quốc tịch Australia, 21 tuổi, cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 492 phút và điểm trung bình 6,67, cùng 1 trận tại Cúp C2 châu Á và 5 trận tại Cúp Úc (mùa 2026). Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là vào ngày 02/07/2025, từ Viking về Melbourne Victory.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 75% | 0 | 0 | 6,76 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 40% | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 55% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/113 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/43 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 3/7 | — | 6,04 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/3 | — | 6,52 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/6 | — | 7,26 |
| 19/08/2026 | Cúp Úc | @ APIA Leichhardt Tigers | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 3/8 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | @ Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 4/7 | — | 6,38 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Kingborough Lions | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 1 | 4/6 | — | 7,50 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 10/15 | — | 6,73 |
| 17/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/27 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Viking | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Melbourne Victory | Viking | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 30/06/2023 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |