Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keegan Jelacic

Melbourne VictoryTiền đạoAUS
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Keegan Jelacic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
657Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221620002173%63%006,42
A-League2026-2027—10280000066%33%006,30
Cúp Úc2026—5546720112373%46%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/57 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/168 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/62 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 30
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keegan Jelacic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-228000008/1201/3—6,30
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-0720021223/3448/10—6,65
10/10/2026Cúp Úc@ South MelbourneH 0-0570031116/2424/8—5,65
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Thể Công – ViettelH 1-1900000119/2324/9—6,20
09/09/2026Cúp Úc@ Sydney FCT 2-0901031315/2013/10—8,20
19/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 0-01160130240/5128/19V6,81
08/08/2026Cúp Úc@ Western Sydney Wanderers FCH 0-01140010110/2104/11—5,65
26/07/2026Cúp Úc@ Kingborough LionsT 4-0901021242/52410/14—8,20
02/05/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-119001003/806/6—6,48
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-0250120110/1202/5—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20211850 nghìn €
30/09/20211950 nghìn €
04/04/202320200 nghìn €
14/12/202321200 nghìn €
27/05/202421300 nghìn €
08/01/202522300 nghìn €
02/06/202522350 nghìn €
12/01/202623400 nghìn €
27/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KAA GentMelbourne VictoryChuyển nhượng—
29/06/2025Brisbane RoarKAA GentCho mượn—
11/01/2024KAA GentBrisbane RoarChuyển nhượng—
30/12/2023StabaekKAA GentCho mượn—
18/08/2023KAA GentStabaekChuyển nhượng—
30/06/2023Perth GloryKAA GentHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/06/2022Olympic FC BrisbanePerth GloryChuyển nhượng—
17/12/2021Brisbane Roar YouthOlympic FC BrisbaneChuyển nhượng—
30/06/2019Queensland Lions FCBrisbane Roar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com