
Denis Genreau là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Tiểu sử Denis Genreau
Denis Genreau là tiền vệ thi đấu cho Melbourne Victory, sinh ngày 21/05/1999 và đang ở tuổi 27. Anh mang quốc tịch Australia, cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 1 bàn thắng và 110 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ RC Deportivo đến Melbourne Victory vào ngày 27/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 84% | 78% | 0 | 0 | 7,53 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 63% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 0 | 84 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 68% | 25% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/70 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/65 | 1 | 7/11 | V | 6,90 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 48/57 | 2 | 6/9 | — | 8,60 |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 24/35 | 0 | 2/7 | V | 7,07 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 5/5 | — | 6,46 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 44/54 | 2 | 5/11 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/35 | 3 | 4/6 | — | 6,64 |
| 17/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 31/36 | 5 | 10/15 | — | 6,61 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 27/44 | 3 | 8/18 | V | 5,80 |
| 05/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/35 | 3 | 7/8 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/10/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/09/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | RC Deportivo | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Toulouse FC | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Macarthur FC | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2020 | Melbourne City | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | PEC Zwolle | Melbourne City | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Melbourne City | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực39