
Joshua Inserra là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
794Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 50% | 1 | 0 | 6,29 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 25% | 0 | 0 | 5,80 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 540 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65% | 55% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/63 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/219 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/33 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 2/8 | — | 5,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/30 | 4 | 4/6 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 30/54 | 5 | 6/8 | V | 6,17 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/2 | V | 6,14 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/22 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 19/08/2026 | Cúp Úc | @ APIA Leichhardt Tigers | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/54 | 3 | 4/10 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | @ Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/29 | 4 | 5/7 | — | 6,18 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Kingborough Lions | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 6 | 7/13 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.