
Cheon Seong-hoon là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 47% | 0 | 0 | 6,24 |
| K League 1 | 2026 | — | 4 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 53% | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/44 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Melbourne Victory | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 6/11 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Persib Bandung | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 2/6 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/04/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Daejeon Hana Citizen | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2024 | Incheon United Club | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.47077M € | 470 nghìn € |
| 11/01/2023 | FC Augsburg Youth | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC 08 Homburg | FC Augsburg Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Augsburg Youth | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Incheon United Club | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Incheon United U18 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Incheon United U15 | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Incheon United Youth | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Incheon United Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gwangmyeong Gwangdeok Elementary School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực40