Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Seong-Hun

FC SeoulHậu vệKOR
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Park Seong-Hun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10360000072%50%005,99
K League 12026—1265100002091%57%305,49
Asiad2026—10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/44 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
411/448 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Asiad · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Seong-Hun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Melbourne VictoryB 0-3360000032/4401/2—5,99
05/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 1-0450000046/5001/1——
30/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2170000024/2401/2—6,49
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-0dự bị00000—0———
15/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 4-2dự bị00000—0———
08/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026K League 1vs Ulsan HD FCB 1-3450000036/3803/5—6,38
22/07/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20201725 nghìn €
01/01/20221850 nghìn €
17/06/20221950 nghìn €
26/12/20221975 nghìn €
22/06/20232050 nghìn €
18/12/202320100 nghìn €
13/06/202421300 nghìn €
04/12/202421250 nghìn €
02/06/202522200 nghìn €
15/12/202522250 nghìn €
20/05/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021FC Seoul U18FC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2018FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Coerver FCFC Seoul U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com