
Jason Davidson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 20% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 540 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 75% | 54% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/99 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/14 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/43 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/345 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/75 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/99 | 0 | 5/11 | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/56 | 6 | 11/16 | V | 5,75 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/10 | — | 6,69 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/36 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 19/08/2026 | Cúp Úc | @ APIA Leichhardt Tigers | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 76/91 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | @ Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/42 | 0 | 4/7 | V | 6,04 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Kingborough Lions | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 110/120 | 0 | 1/4 | — | 8,10 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/62 | 0 | 7/13 | — | 6,59 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 4/7 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/01/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/08/2014 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/02/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/03/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Panserraikos F.C. | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | KAS Eupen | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Melbourne Victory | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Ulsan HD FC | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Perth Glory | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Rijeka | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Olimpija Ljubljana | Rijeka | Cho mượn | — |
| 11/02/2018 | Rijeka | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Huddersfield Town | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Groningen | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 17/08/2016 | Huddersfield Town | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | West Bromwich Albion | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2014 | Heracles Almelo | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Free Player | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Pacos de Ferreira | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2011 | SC Covilha | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Pacos de Ferreira | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Paços de Ferreira U19 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hume City | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Seiritsu Gakuen High School | Hume City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực41