Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clarismario Santos Rodrigues

Melbourne VictoryTiền đạoBRA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Clarismario Santos Rodrigues là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Tiểu sử Clarismario Santos Rodrigues

Clarismario Santos Rodrigues là tiền đạo người Brazil, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Melbourne Victory. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 582 phút, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 7,13. Ở Cúp C2 châu Á ghi nhận 2 bàn sau 2 trận, còn tại A-League có 1 trận. Cao 182 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €, cao nhất là 600 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211012008375%33%007,70
A-League2026-2027—11620000081%50%006,60
Cúp Úc2026—5541910012666%57%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/119 (66%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/57 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clarismario Santos Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-2620000013/1624/8—6,60
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-027102106/801/4—7,53
10/10/2026Cúp Úc@ South MelbourneH 0-01050033421/3459/15—6,57
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Thể Công – ViettelH 1-174106209/1203/8—7,86
09/09/2026Cúp Úc@ Sydney FCT 2-089003117/1738/12—6,76
19/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 0-0780021327/3349/15—6,90
08/08/2026Cúp Úc@ Western Sydney Wanderers FCH 0-077001018/1736/12—6,70
26/07/2026Cúp Úc@ Kingborough LionsT 4-0701031016/1801/3—8,11
02/05/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-1710000010/1505/10—6,41
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-0821032210/1949/15—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20201975 nghìn €
21/03/202119100 nghìn €
14/06/202119100 nghìn €
07/12/202120300 nghìn €
15/06/202220200 nghìn €
27/11/202221400 nghìn €
25/05/202321600 nghìn €
27/12/202322500 nghìn €
16/05/202422450 nghìn €
08/01/202523350 nghìn €
02/06/202523400 nghìn €
12/01/202624450 nghìn €
27/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/10/2024Free PlayerMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/08/2024AEK LarnacaFree PlayerTrở lại—
24/07/2023FK ZeljeznicarAEK LarnacaChuyển nhượng—
30/06/2022Rudar PrijedorFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
04/03/2021FK Borac KozarskaRudar PrijedorChuyển nhượng—
30/07/2020NK DubravaFK Borac KozarskaChuyển nhượng—
30/06/2019Fluminense de Feira FCNK DubravaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com