Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brendan Hamill

Melbourne VictoryHậu vệAUS
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Brendan Hamill là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—21940000092%60%007,01
A-League2026-2027—1030000090%100%006,14
Cúp Úc2026—10700000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/68 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brendan Hamill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-23000009/1002/2—6,14
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-0900000062/6715/8—7,71
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Thể Công – ViettelH 1-14000001/101/2—6,32
09/09/2026Cúp Úc@ Sydney FCT 2-0700000—0——7,00
08/08/2026Cúp Úc@ Western Sydney Wanderers FCH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-01000001/10——7,03
17/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20101750 nghìn €
24/09/201018100 nghìn €
15/11/201018150 nghìn €
22/12/201119150 nghìn €
09/06/201219200 nghìn €
25/08/201320150 nghìn €
02/03/201522200 nghìn €
20/07/201623250 nghìn €
29/07/201724250 nghìn €
23/07/201825350 nghìn €
01/03/201926400 nghìn €
10/09/201926450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
07/10/202028300 nghìn €
29/03/202128300 nghìn €
30/09/202129350 nghìn €
05/05/202229350 nghìn €
04/01/202330400 nghìn €
09/05/202330400 nghìn €
19/12/202331400 nghìn €
28/05/202431350 nghìn €
08/01/202532325 nghìn €
02/06/202532300 nghìn €
12/01/202633250 nghìn €
27/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024Mohun Bagan Super GiantMelbourne VictoryChuyển nhượng—
22/06/2022Melbourne VictoryMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
25/07/2021Western United FCMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2019Western Sydney Wanderers FCWestern United FCChuyển nhượng—
30/06/2014Seongnam FCWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
09/01/2014Gangwon FCSeongnam FCChuyển nhượng—
30/06/2013Free PlayerGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2012Seongnam FCFree PlayerTrở lại—
15/07/2012Melbourne CitySeongnam FCChuyển nhượng—
30/06/2010FFA Centre of Excellence (- 2017)Melbourne VictoryChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com