
Brendan Hamill là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 60% | 0 | 0 | 7,01 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 5/8 | — | 7,71 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | @ Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,03 |
| 17/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/09/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/11/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/03/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/03/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/01/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/05/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Mohun Bagan Super Giant | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Melbourne Victory | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Western United FC | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Western Sydney Wanderers FC | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Seongnam FC | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2014 | Gangwon FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Free Player | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Seongnam FC | Free Player | Trở lại | — |
| 15/07/2012 | Melbourne City | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực53