
Harrison Shillington
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Harrison Shillington là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Tiểu sử Harrison Shillington
Harrison Shillington là hậu vệ người Australia, hiện thi đấu cho Melbourne Victory và năm nay 22 tuổi. Với 6 trận và 229 phút thi đấu, cầu thủ có điểm trung bình 6,66 ở mùa 2026-2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/07/2026, từ Melbourne City sang Melbourne Victory, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường ghi nhận là 300 nghìn €, cao 176 cm và nặng 72 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
| A-League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 59% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 4/4 | — | 7,31 |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Úc | @ APIA Leichhardt Tigers | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 3/8 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | @ Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 3 | 8/11 | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Kingborough Lions | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 7,09 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 3 | 3/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | — |
| 17/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Melbourne City | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Northcote City FC | Melbourne City U21 | Chuyển nhượng | — |