
Lee Han-do là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 46% | 0 | 0 | 6,68 |
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 54% | 1 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/129 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/62 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Melbourne Victory | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 5/8 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Persib Bandung | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/82 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 2/3 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 20/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 475 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Busan I Park | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Gwangju Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Hết hạn mượn 0.220464M € | 220 nghìn € |
| 31/12/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Yong In University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Suwon High School | Yong In University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Namhae Haesung Middle School | Suwon High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Milseong Middle School | Namhae Haesung Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Korean high school team | Milseong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực47