Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Ziereis

Melbourne VictoryHậu vệGER
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Philipp Ziereis là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
493Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000087%75%007,67
A-League2026-2027—11620000085%71%106,60
Cúp Úc2026—433411001184%76%206,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/63 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/69 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/243 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/27 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/26 (76%)
Không chiến thắng / thua
11 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Ziereis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-2620000059/6915/7V6,60
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-0900000055/6326/8—7,67
10/10/2026Cúp Úc@ South MelbourneH 0-015000001/101/1—6,40
19/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 0-01160000078/8703/5—7,08
08/08/2026Cúp Úc@ Western Sydney Wanderers FCH 0-01200000018/37212/13V6,06
26/07/2026Cúp Úc@ Kingborough LionsT 4-09010110108/11814/7V8,03
27/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 2-0900000038/4305/8—7,61
23/05/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1900000168/75311/17V6,93
17/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 3-0900000023/2937/9—7,35
10/05/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2600000030/3302/4—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,3 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20111850 nghìn €
08/06/201219100 nghìn €
21/08/201219250 nghìn €
03/01/201319250 nghìn €
28/06/201320250 nghìn €
19/01/201420250 nghìn €
29/06/201421350 nghìn €
12/01/201521500 nghìn €
30/06/201522500 nghìn €
21/10/201522800 nghìn €
10/02/2016221,0 triệu €
21/07/2016231,3 triệu €
22/01/2017231,0 triệu €
26/06/201724800 nghìn €
21/01/201824700 nghìn €
18/06/201825700 nghìn €
07/01/2019251,0 triệu €
11/06/201926900 nghìn €
12/12/201926900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
14/07/202027550 nghìn €
07/02/202127550 nghìn €
15/06/202128600 nghìn €
14/12/2021281,0 triệu €
15/06/202229800 nghìn €
19/09/2022291,0 triệu €
09/11/2022291,0 triệu €
11/06/2023301,0 triệu €
10/12/2023301,0 triệu €
20/05/2024311,0 triệu €
16/12/202431800 nghìn €
05/06/202532600 nghìn €
15/12/202532500 nghìn €
31/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026SpVgg Greuther FürthMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2025LASK LinzSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2022FC St. PauliLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2013Jahn RegensburgFC St. PauliHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2011SSV Jahn Regensburg U19Jahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2010Jahn Regensburg U17SSV Jahn Regensburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Jahn Regensburg YouthJahn Regensburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com