Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrison Sawyer

Melbourne VictoryTiền đạoAUS
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Harrison Sawyer là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.

Tiểu sử Harrison Sawyer

Harrison Sawyer là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Melbourne Victory, mang quốc tịch Australia và hiện 29 tuổi. Cao 195 cm, nặng 88 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 198 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Tại Cúp Úc mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn trong 4 trận. Giá trị thị trường được ghi là 350 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11630001059%31%006,36
Cúp Úc2026—401352005347%44%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/22 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/51 (47%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrison Sawyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs FC SeoulT 3-0630010113/2206/19—6,36
10/10/2026Cúp Úc@ South MelbourneH 0-0440010110/1603/8—6,67
09/09/2026Cúp Úc@ Sydney FCT 2-0dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 0-042102215/1405/13—6,75
08/08/2026Cúp Úc@ Western Sydney Wanderers FCH 0-037101104/1313/5—6,71
26/07/2026Cúp Úc@ Kingborough LionsT 4-012001015/811/1—6,71
24/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 4-012000017/915/5—6,89
19/04/2026A-League@ Adelaide UnitedB 1-320000001/602/4—6,20
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-317001108/1102/5—6,22
02/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsT 3-216000014/815/9—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: —2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20172050 nghìn €
30/05/201922—
18/08/20222550 nghìn €
04/01/202326125 nghìn €
09/05/202326225 nghìn €
27/07/202326150 nghìn €
23/11/202326200 nghìn €
08/01/202427—
07/10/202427125 nghìn €
08/01/202528100 nghìn €
02/06/202528200 nghìn €
12/01/202629350 nghìn €
27/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Macarthur FCMelbourne VictoryChuyển nhượng—
14/09/2024South MelbourneMacarthur FCChuyển nhượng—
31/12/2023Vaasa VPSSouth MelbourneChuyển nhượng—
12/07/2023Jamshedpur FCVaasa VPSChuyển nhượng—
09/08/2022South MelbourneJamshedpur FCChuyển nhượng—
30/11/2020Gold Coast KnightsSouth MelbourneCho mượn—
29/07/2020South MelbourneGold Coast KnightsChuyển nhượng—
09/12/2019Free PlayerSouth MelbourneChuyển nhượng—
30/05/2019Tai PoFree PlayerTrở lại—
31/12/2018Aguilas-UMak FCTai PoChuyển nhượng—
30/12/2018Tai PoAguilas-UMak FCCho mượn—
18/07/2018Aguilas-UMak FCTai PoChuyển nhượng—
20/07/2017Western Pride FCAguilas-UMak FCChuyển nhượng—
24/05/2017Newcastle JetsWestern Pride FCChuyển nhượng—
31/12/2016Brisbane Roar YouthNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/09/2015Western Pride FCBrisbane Roar YouthChuyển nhượng—
27/11/2014Peninsula Power FCWestern Pride FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com