
Kayserispor
Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳTurkeyHLV Atila GerinSân RHG Enertürk Enerji StadiumThành lập 1966Giá trị 13,9 triệu €
Phong độ: TBHHT
Kayserispor sẽ gặp Umraniyespor lúc 20:00 ngày 08/11/2026 tại Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ.
Umraniyespor gặp Kayserispor: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 16 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 2008 |
| 35 | Gökhan Değirmenci | Thủ môn | 1989 |
| — | Kelvin Ampomah Opoku Abrefa | Hậu vệ | 2003 |
| 3 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ | 1996 |
| 3 | Jemal Tabidze | Hậu vệ | 1996 |
| 4 | Semih Güler | Hậu vệ | 1994 |
| 5 | Kayra Cihan | Hậu vệ | 2007 |
| 14 | Muhammed Eren Arikan | Hậu vệ | 2005 |
| 17 | Mert Göckan | Hậu vệ | 2001 |
| 18 | Fethi Ozer | Hậu vệ | 1996 |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ | 1994 |
| 22 | Denis Radu | Hậu vệ | 2003 |
| — | Malik Hayvali | Tiền vệ | 2005 |
| 6 | Murat Cem Akpinar | Tiền vệ | 1999 |
| 8 | Sinan Kurt | Tiền vệ | 1995 |
| 11 | Ensar Kemaloglu | Tiền vệ | 1998 |
| 21 | Yigit Emre Celtik | Tiền vệ | 2003 |
| 28 | Manadi Camara | Tiền vệ | 2003 |
| 29 | Necip Özer | Tiền vệ | 2007 |
| 38 | Ataol Taylan Karapınar | Tiền vệ | 2008 |
| 61 | Görkem Sağlam | Tiền vệ | 1998 |
| 77 | Cenk Sen | Tiền vệ | 2000 |
| 88 | Marco Dulca | Tiền vệ | 1999 |
| 97 | Taulant Seferi | Tiền vệ | 1996 |
| 7 | Mehmet Murat Uçar | Tiền đạo | 1991 |
| 9 | Florent Hasani | Tiền đạo | 1997 |
| 10 | Benhur Keser | Tiền đạo | 1996 |
| 27 | Daniel Moreno | Tiền đạo | 1995 |
| 71 | Oğulcan Çağlayan | Tiền đạo | 1996 |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo | 2004 |
| — | Hasan Kaan Yalçı | Không rõ | 2007 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Kayserispor là khi nào?
- Kayserispor gặp Umraniyespor trên sân khách lúc 20:00 ngày 08/11/2026, giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Kayserispor đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kayserispor 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/11/2026 thắng Muglaspor 6-0 (Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đội hình Kayserispor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kayserispor có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 26,2, tổng giá trị 13,9 triệu €; đắt giá nhất là Taulant Seferi (tiền vệ, 1,4 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Kayserispor?
- HLV trưởng là Atila Gerin (TUR); sân nhà RHG Enertürk Enerji Stadium tại Kayseri, sức chứa 32.856 chỗ.
- Kayserispor có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 3 cầu thủ Kayserispor hiện vắng mặt: Cầu thủ, Abdulsamet Burak, Cenk Sen.
- Thành tích Kayserispor mùa này tại Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ?
- Tại Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ, Kayserispor đã đá 13 trận, ghi 32 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,46 bàn ghi/trận); sút 198 lần, 73 trúng đích; chuyền chính xác 86%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:33 04/11/2026 (giờ Việt Nam).