
Ensar Kemaloglu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 213 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 61% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/149 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 1/4 | — | 7,21 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/3 | — | 7,11 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 7/9 | V | 6,37 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Genclerbirligi | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Karaman FK | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Long Island Rough Riders | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | Pazarkapi SK | Long Island Rough Riders | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/10/2018 | Esenler Erokspor | Pazarkapi SK | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | 1461 Trabzon | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | 1461 Trabzon | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Pazarkapi SK Youth | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2016 | Trabzon Telekomspor Youth | Pazarkapi SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2014 | Istanbulspor Youth | Trabzon Telekomspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực42