Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Hasani

KayserisporTiền đạo
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Florent Hasani là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11650832020576%38%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/121 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/47 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Hasani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-2452032110/1402/6—8,20
15/10/2026Turkish First League@ AntalyasporT 4-029001018/900/2—6,48
10/10/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 3-219000006/70——6,49
21/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporT 1-03001100/101/3—6,71
15/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-034002003/400/1—6,60
07/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 3-045000006/700/1—6,27
03/09/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-128001012/601/3—6,84
29/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2901041222/2515/10V7,06
22/08/2026Turkish First League@ Iğdır FKT 1-066004027/1014/8—6,45
16/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-0840021110/1314/11—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201820250 nghìn €
26/06/201821300 nghìn €
04/01/201921400 nghìn €
06/08/201922550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
27/07/202023400 nghìn €
23/01/202123300 nghìn €
28/05/202124250 nghìn €
10/10/202124200 nghìn €
06/01/202224225 nghìn €
06/06/202225250 nghìn €
27/10/202225400 nghìn €
15/05/202326500 nghìn €
25/10/202326500 nghìn €
28/12/202326500 nghìn €
04/06/202427500 nghìn €
18/12/202427600 nghìn €
01/04/202528600 nghìn €
24/06/202528600 nghìn €
28/12/202528750 nghìn €
11/03/202628900 nghìn €
31/05/202629900 nghìn €
05/10/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026AmedsporKayserisporHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
04/01/2026BolusporAmedsporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/02/2025FC Rapid 1923BolusporChuyển nhượng—
31/12/2023KF TiranaFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022Gyirmot SEKF TiranaChuyển nhượng—
21/07/2021Hapoel Kfar SabaGyirmot SEChuyển nhượng—
09/02/2021Diosgyor VTKHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
07/02/2018KF Trepca 89Diosgyor VTKHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2015FC VushtrriaKF Trepca 89Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com