
Benhur Keser là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
592Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 592 | 3 | 0 | 2 | 14 | 8 | 77% | 40% | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/170 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/60 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/28 | 2 | 3/7 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/6 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 3/6 | — | 7,53 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 27/32 | 0 | 0/3 | — | 7,31 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 7/11 | — | 7,83 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/15 | 1 | 3/6 | V | 8,20 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 3/9 | — | 8,08 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,66 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Caykur Rizespor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Erzurumspor FK | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 25/07/2025 | Caykur Rizespor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Esenler Erokspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Caykur Rizespor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Kocaelispor | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.28409M € | 284 nghìn € |
| 30/06/2021 | Bandirmaspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kocaelispor | Bandirmaspor | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Bandirmaspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2019 | Sanliurfaspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Bayrampasa Spor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Kayserispor U21 | Bayrampasa Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kayserispor U19 | Kayserispor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kayserispor Youth | Kayserispor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực35