
Yaw Ackah
Tiền vệGHA
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Yaw Ackah là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/5 | — | 5,98 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/18 | 1 | 3/3 | — | 6,71 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 4 | 7/9 | — | 7,20 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/4 | — | 5,66 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/45 | 2 | 5/7 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 675 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Kiryat Shmona | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2026 | Kayserispor | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ankara Keciorengucu | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Kayserispor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Erzurumspor FK | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Kayserispor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Boavista FC | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Boavista FC B | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boavista U19 | Boavista FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bechem United FC Youth | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực45