Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaw Ackah

Tiền vệGHA
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Yaw Ackah là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yaw Ackah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-3450000020/2614/5—5,98
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 4-0dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-1290021017/1813/3—6,71
03/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-0290000020/2123/5—7,20
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 1-0900000144/4747/9—7,20
27/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-2170000021/2100/2—6,46
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 3-1dự bị00000—0———
13/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-4320010013/1400/4—5,66
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 2-0840000338/4525/7—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201920300 nghìn €
29/12/201920800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
16/08/202021900 nghìn €
22/12/202021900 nghìn €
15/03/202121675 nghìn €
20/05/202121500 nghìn €
21/10/202122450 nghìn €
16/01/202222425 nghìn €
09/06/202223400 nghìn €
26/10/202223550 nghìn €
13/03/202323400 nghìn €
07/06/202324450 nghìn €
26/09/202324650 nghìn €
20/12/202324600 nghìn €
14/03/202424600 nghìn €
30/05/202424550 nghìn €
03/10/202425400 nghìn €
22/12/202425400 nghìn €
19/03/202525325 nghìn €
17/06/202526325 nghìn €
30/09/202526300 nghìn €
16/12/202526300 nghìn €
10/06/202627275 nghìn €
05/10/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Kiryat ShmonaFree playerTrở lại—
13/01/2026KayserisporHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
29/06/2022Ankara KeciorengucuKayserisporCho mượn—
06/09/2021KayserisporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
01/03/2021Erzurumspor FKKayserisporCho mượn—
31/01/2021KayserisporErzurumspor FKChuyển nhượng—
16/08/2020Boavista FCKayserisporHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019Boavista FC BBoavista FCChuyển nhượng—
30/06/2018Boavista U19Boavista FC BChuyển nhượng—
30/06/2017Bechem United FC YouthBoavista U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com