
Sinan Kurt là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
968Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 968 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 91% | 54% | 3 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 570/624 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/36 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/85 | 3 | 7/9 | V | 6,90 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/7 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/64 | 0 | 2/9 | V | 6,66 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/66 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/70 | 2 | 3/4 | — | 6,97 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 4/10 | — | 6,89 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 6/10 | V | 7,08 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 6/10 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 55/60 | 3 | 3/4 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 425 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/11/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 02/04/2023 | 28 | 1,1 triệu € |
| 22/06/2023 | 28 | 1,1 triệu € |
| 19/10/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Amedspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Eyupspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sakaryaspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Eyupspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Adana Demirspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Ankaraspor FK | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Mamak BA | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | Ankaraspor FK | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rot-Weiss Oberhausen | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | Bochum II | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Huls | Bochum II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Huls U19 | VfB Huls | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Huls U17 | VfB Huls U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Hüls Youth | VfB Huls U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Schalke 04 Youth | VfB Hüls Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực48