
Cenk Sen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 774 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 65% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/406 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/67 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 2/4 | — | 6,67 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 6/13 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/64 | 1 | 6/6 | — | 7,11 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/44 | 2 | 4/4 | — | 7,21 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/50 | 1 | 3/4 | — | 7,49 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 8/10 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 6/9 | — | 7,19 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 4/8 | — | 7,37 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/82 | 0 | 4/7 | — | 7,31 |
| 16/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 6/10 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Bodrum FK | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bodrum FK | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Serik Belediyespor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Antalyaspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Antalyaspor U21 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Serik Belediyespor | Antalyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Antalyaspor U21 | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2017 | Antalyaspor Youth | Antalyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực54