
Görkem Sağlam là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
848Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 848 | 0 | 0 | 4 | 17 | 5 | 87% | 38% | 3 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 503/573 (87%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 14/54 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/62 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/81 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 74/86 | 0 | 1/7 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 0 | 3/5 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 58/63 | 0 | 1/6 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 51/60 | 0 | 1/7 | V | 7,07 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 61/66 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 1/8 | — | 6,95 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 42/48 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/44 | 3 | 6/13 | V | 6,72 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 32/33 | 2 | 4/6 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/35 | 2 | 8/11 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 10/02/2016 | 17 | 125 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,1 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 950 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,1 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/10/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Atakas Hatayspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Giresunspor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Willem II | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | VfL Bochum 1848 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2014 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SG Wattenscheid 09 Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực46