
Semih Güler là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 891 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 92% | 60% | 4 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 649/705 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/110 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 96/100 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 1 | 1/2 | V | 6,77 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/84 | 3 | 4/4 | — | 7,41 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 86/90 | 2 | 4/5 | — | 7,38 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/51 | 2 | 2/5 | V | 6,76 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 3 | 4/9 | V | 7,19 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 1/1 | V | 6,53 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 0/1 | — | 7,86 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/47 | 4 | 5/7 | — | 8,00 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 96/104 | 0 | 1/2 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/01/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 950 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 1,1 triệu € |
| 30/09/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Adana Demirspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/01/2019 | Eskisehirspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Eyupspor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Eskisehirspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | Westfalia Herne | Eskisehirspor | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 31/12/2012 | SC Westfalia Herne U19 | Westfalia Herne | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực69