
Gökhan Değirmenci là thủ môn 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
19Cứu thua
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 19 | 7 | 12 | 71% | 100% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/374 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/159 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,21 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/35 | 0 | 3/3 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 90 | 1 | 3 | 0 | 29/40 | 0 | 2/2 | V | 6,00 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 14/26 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | — | — | 6,96 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | — | V | 6,94 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/39 | 0 | — | — | 5,65 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 39/51 | 0 | — | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2008 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/10/2008 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2008 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/02/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/06/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/01/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/06/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/01/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/06/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 850 nghìn € |
| 06/06/2012 | 23 | 850 nghìn € |
| 05/01/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/06/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/01/2014 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/01/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/02/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/01/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/02/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 01/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Kocaelispor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Bandirmaspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Akhisarspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Boluspor | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Gaziantepspor (1969-2020) | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Goztepe | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2014 | Kayserispor | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Altay Spor Kulubu | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/06/2006 | Altay Spor Kulubu Youth | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực63
- Chỉ số 160
- Chỉ số 253
- Chỉ số 461
- Chỉ số 360