Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gökhan Değirmenci

KayserisporThủ mônTUR
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gökhan Değirmenci là thủ môn 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
19Cứu thua
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11119901971271%100%206,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/374 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/159 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gökhan Değirmenci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-29010018/200——6,21
15/10/2026Turkish First League@ AntalyasporT 4-09011119/3503/3—6,34
10/10/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 3-29013029/4002/2V6,00
21/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporT 1-09011114/2601/1—6,86
15/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-09010033/370——6,96
07/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 3-09030024/3501/1—6,82
03/09/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-19030034/450—V6,94
29/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-29021024/390——5,65
22/08/2026Turkish First League@ Iğdır FKT 1-09020039/510——6,95
16/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-09021017/290——6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 350 nghìn €2008: 250 nghìn €2008: 150 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 700 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 850 nghìn €2012: 850 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,4 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/200818350 nghìn €
28/10/200819250 nghìn €
22/12/200819150 nghìn €
02/02/200919400 nghìn €
13/06/200920700 nghìn €
10/01/201020500 nghìn €
21/06/201021350 nghìn €
20/01/201121250 nghìn €
30/06/201122750 nghìn €
08/01/201222850 nghìn €
06/06/201223850 nghìn €
05/01/201323800 nghìn €
13/06/201324600 nghìn €
26/01/2014241,4 triệu €
03/01/2016261,0 triệu €
14/07/201627500 nghìn €
09/01/201727900 nghìn €
08/06/201728500 nghìn €
04/02/201828400 nghìn €
29/05/201829300 nghìn €
06/01/201929250 nghìn €
16/06/201930150 nghìn €
15/10/201930225 nghìn €
03/02/202030250 nghìn €
26/08/202031200 nghìn €
29/12/202031175 nghìn €
01/06/202132150 nghìn €
16/01/202232150 nghìn €
09/06/202233150 nghìn €
04/01/202333150 nghìn €
25/06/202334175 nghìn €
19/10/202334100 nghìn €
28/12/20233475 nghìn €
25/03/20243550 nghìn €
12/06/20243525 nghìn €
15/10/20243550 nghìn €
08/01/20253550 nghìn €
01/04/20253650 nghìn €
24/06/20253650 nghìn €
16/12/20253650 nghìn €
20/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026KocaelisporKayserisporChuyển nhượng—
18/07/2022BandirmasporKocaelisporChuyển nhượng—
08/09/2020AkhisarsporBandirmasporChuyển nhượng—
08/07/2019BolusporAkhisarsporChuyển nhượng—
31/07/2017Gaziantepspor (1969-2020)BolusporChuyển nhượng—
13/07/2016GoztepeGaziantepspor (1969-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2015Kayseri Erciyesspor (1966-2018)GoztepeChuyển nhượng—
02/02/2014KayserisporKayseri Erciyesspor (1966-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2009Altay Spor KulubuKayserisporHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
30/06/2006Altay Spor Kulubu YouthAltay Spor KulubuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com