
Fethi Ozer là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 7,16 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,99 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 225 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Eyupspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sariyer | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Eyupspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Boluspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | Eyupspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Boluspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Fethiyespor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Goztepe | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hacettepe Spor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Goztepe | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Hacettepe Spor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Goztepe | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Sariyer | Goztepe | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | Goztepe | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Göztepe U21 | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Bucaspor | Göztepe U21 | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Göztepe U21 | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Bucaspor | Göztepe U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Göztepe U21 | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2013 | Göztepe Youth | Göztepe U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực47