Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mert Göckan

KayserisporHậu vệTUR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mert Göckan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—221520000091%35%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/79 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mert Göckan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-2620000051/5301/5—6,39
15/10/2026Turkish First League@ AntalyasporT 4-0900000021/2624/9—7,10
10/10/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 3-0dự bị00000—0———
03/09/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-112000004/522/4—6,32
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 0-06200000—0———
03/05/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusT 2-1900000019/2614/9—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20211925 nghìn €
29/06/20212050 nghìn €
26/09/20212075 nghìn €
21/12/20212075 nghìn €
12/06/20222175 nghìn €
11/12/20222175 nghìn €
11/06/202322100 nghìn €
07/01/202422100 nghìn €
17/06/202423125 nghìn €
15/12/202423100 nghìn €
22/06/202524100 nghìn €
09/10/202524150 nghìn €
22/12/202524200 nghìn €
28/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026MSV DuisburgKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2024Wuppertaler SV BorussiaMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2023Dusseldorf IIWuppertaler SV BorussiaChuyển nhượng—
30/06/2021TuS KoblenzDusseldorf IIChuyển nhượng—
09/12/2020Free PlayerTuS KoblenzChuyển nhượng—
30/06/2020Borussia Dortmund U19Free PlayerTrở lại—
30/06/2018Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com