
Mert Göckan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 35% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/79 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 4/9 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/4 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/10/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | MSV Duisburg | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wuppertaler SV Borussia | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dusseldorf II | Wuppertaler SV Borussia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TuS Koblenz | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2020 | Free Player | TuS Koblenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Borussia Dortmund U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |