
Marco Dulca là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Kayserispor.
Tiểu sử Marco Dulca
Marco Dulca là tiền vệ của câu lạc bộ Kayserispor, mang quốc tịch Romania, sinh ngày 11/05/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 175 cm, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân, 344 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65, toàn bộ tại Turkish First League. Giá trị thị trường 550 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến Kayserispor từ Petrolul Ploiesti ngày 06/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 79% | 39% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/111 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/6 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 1/6 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/2 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/03/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Petrolul Ploiesti | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2025 | Free Player | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | NK Publikum Celje | Free Player | Trở lại | — |
| 13/09/2023 | Chindia Targoviste | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Fotbal Club FCSB | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Chindia Targoviste | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2021 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chindia Targoviste | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Swansea City U21 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Universitaea Cluj U19 | Swansea City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực38