
Mehmet Murat Uçar là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
936Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 936 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 50% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 936 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 412/475 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/37 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/64 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 56/61 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 1 | 5/8 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 35/39 | 3 | 4/9 | — | 6,97 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 2 | 2/5 | — | 6,34 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 49/52 | 1 | 3/7 | — | 7,27 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 6/8 | — | 6,87 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 5/5 | — | 7,51 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 0 | 1/3 | — | 7,28 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | 2/5 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Amedspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Eyupspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ankaragucu | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Erzurumspor FK | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Altinordu | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Eskisehirspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Aydinspor 1923 (-2019) | Eskisehirspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 21/08/2014 | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Aydinspor 1923 (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2013 | Beylerbeyispor | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2011 | Free Player | Beylerbeyispor | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2011 | Pendikspor | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2010 | Beylerbeyispor | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 11/08/2009 | Pendikspor | Beylerbeyispor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2009 | Pendikspor Youth | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực48