
Murat Cem Akpinar là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 94 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 29% | 0 | 0 | 8,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 8,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 2 | 3/5 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 7,22 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/4 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | — | — | 6,00 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Erzurumspor FK | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Bandirmaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Sakaryaspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Trabzonspor | Sakaryaspor | Hết hạn mượn 0.418695M € | 418 nghìn € |
| 29/06/2024 | Sakaryaspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Trabzonspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Giresunspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Trabzonspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kocaelispor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Trabzonspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Trabzonspor | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Hekimoglu Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Trabzonspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | 1461 Trabzon | Trabzonspor U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2016 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực37