
Oğulcan Çağlayan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 7,27 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 4/10 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/16 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 8/10 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/07/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 25/01/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/02/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 02/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 02/09/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/03/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 625 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 475 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 425 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Belediye Vanspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Corum FK | Belediye Vanspor | Hết hạn mượn 0.394554M € | 394 nghìn € |
| 30/08/2025 | Kocaelispor | Corum FK | Hết hạn mượn 0.135783M € | 135 nghìn € |
| 01/07/2024 | Kasimpasa | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Galatasaray | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pendikspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Galatasaray | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Giresunspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Galatasaray | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eyupspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Galatasaray | Eyupspor | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 10/08/2020 | Caykur Rizespor | Galatasaray | Hết hạn mượn 1.151555M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2019 | Gaziantep Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Caykur Rizespor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2016 | Kayserispor | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Gaziantepspor (1969-2020) | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Hết hạn mượn 0.365M € | 365 nghìn € |
| 02/02/2014 | Bursaspor U18 | Gaziantepspor (1969-2020) | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực43