Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oğulcan Çağlayan

KayserisporTiền đạoTUR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Oğulcan Çağlayan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—332420007168%50%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/51 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oğulcan Çağlayan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-25000001/100/1—6,47
15/10/2026Turkish First League@ AntalyasporT 4-0220000112/1302/5—6,50
10/10/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 3-28000001/300/1—6,52
21/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporT 1-03000012/211/2—6,39
15/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-056011029/1303/6—7,27
07/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 3-020000004/501/2—6,20
24/08/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 3-2840030118/2514/10—6,81
16/08/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 1-468001007/1014/6—6,41
10/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-2900031210/1603/6—6,34
25/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporB 1-363002107/1018/10—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201317100 nghìn €
19/02/201417200 nghìn €
22/07/201418350 nghìn €
25/01/2015181,0 triệu €
17/01/2016192,0 triệu €
09/01/2017201,5 triệu €
08/06/2017211,5 triệu €
04/02/201821700 nghìn €
29/05/201822500 nghìn €
06/01/201922500 nghìn €
16/06/201923375 nghìn €
02/01/202023600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
02/09/202024550 nghìn €
22/12/202024850 nghìn €
15/03/202124750 nghìn €
20/05/202125800 nghìn €
11/10/202125750 nghìn €
03/01/202225800 nghìn €
16/03/202225700 nghìn €
09/06/202226625 nghìn €
26/10/202226600 nghìn €
02/04/202327475 nghìn €
22/06/202327425 nghìn €
26/09/202327300 nghìn €
20/12/202327275 nghìn €
14/03/202427500 nghìn €
30/05/202428500 nghìn €
15/10/202428450 nghìn €
08/01/202528650 nghìn €
01/04/202529700 nghìn €
24/06/202529700 nghìn €
07/10/202529650 nghìn €
28/12/202529600 nghìn €
31/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Belediye VansporKayserisporChuyển nhượng—
19/01/2026Corum FKBelediye VansporHết hạn mượn 0.394554M €394 nghìn €
30/08/2025KocaelisporCorum FKHết hạn mượn 0.135783M €135 nghìn €
01/07/2024KasimpasaKocaelisporChuyển nhượng—
18/01/2024Gaziantep Futbol KulübüKasimpasaChuyển nhượng—
12/09/2023GalatasarayGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2023PendiksporGalatasarayCho mượn—
12/01/2023GalatasarayPendiksporChuyển nhượng—
11/01/2023GiresunsporGalatasarayCho mượn—
07/09/2022GalatasarayGiresunsporChuyển nhượng—
29/06/2022EyupsporGalatasarayCho mượn—
07/02/2022GalatasarayEyupsporChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
10/08/2020Caykur RizesporGalatasarayHết hạn mượn 1.151555M €1,2 triệu €
29/06/2019Gaziantep Futbol KulübüCaykur RizesporCho mượn—
30/08/2018Caykur RizesporGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
21/07/2016Kayseri Erciyesspor (1966-2018)Caykur RizesporHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2016KayserisporKayseri Erciyesspor (1966-2018)Cho mượn—
30/08/2015Kayseri Erciyesspor (1966-2018)KayserisporChuyển nhượng—
01/02/2015Gaziantepspor (1969-2020)Kayseri Erciyesspor (1966-2018)Hết hạn mượn 0.365M €365 nghìn €
02/02/2014Bursaspor U18Gaziantepspor (1969-2020)Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com