Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Radu

KayserisporHậu vệROU
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Denis Radu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—812400011188%40%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/84 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Radu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 3-2360100115/1602/5—6,36
21/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporT 1-014001103/30——6,65
15/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-016000017/900/2—6,53
03/09/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-145000008/1002/4—7,11
29/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2250000110/110——6,39
22/08/2026Turkish First League@ Iğdır FKT 1-014000004/502/4—6,92
16/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-025000015/701/2—7,12
10/08/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0650000122/2402/5—6,84
18/05/2026Süper Lig@ FenerbahceH 3-3860000011/1412/8—6,42
10/05/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 4-0730000116/2013/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20191625 nghìn €
20/12/20191650 nghìn €
04/08/20201750 nghìn €
21/12/20201775 nghìn €
04/06/202118100 nghìn €
21/12/20211875 nghìn €
06/06/202219100 nghìn €
20/12/202219125 nghìn €
22/06/202320125 nghìn €
21/12/202320150 nghìn €
04/06/202421200 nghìn €
12/09/202421300 nghìn €
18/12/202421400 nghìn €
09/06/202522600 nghìn €
18/12/202522400 nghìn €
20/05/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Petrolul PloiestiKayserisporHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2026EyupsporPetrolul PloiestiCho mượn—
07/01/2026Petrolul PloiestiEyupsporChuyển nhượng—
19/07/2024ASU Politehnica TimișoaraPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
29/06/2024Petrolul PloiestiASU Politehnica TimișoaraCho mượn—
28/08/2023ASU Politehnica TimișoaraPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2018ACS Stiinta Poli Timisoara U19ASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com